Chi phí xây nhà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích xây dựng, phương án kết cấu, loại móng, vật liệu sử dụng và mức độ hoàn thiện của công trình. Việc tìm hiểu báo giá xây nhà theo từng hạng mục sẽ giúp gia chủ nắm rõ chi phí từ phần móng, khung bê tông cốt thép, xây tô, thi công mái đến hệ thống điện nước, gạch ốp lát, sơn tường, cửa và thiết bị vệ sinh.
Trong bài viết này, Xây Dựng MegaHome tổng hợp đơn giá xây dựng phần thô cùng danh mục vật tư hoàn thiện theo từng gói, giúp bạn dễ dàng tham khảo, dự trù ngân sách và lựa chọn phương án xây nhà phù hợp. Đơn giá thực tế sẽ được xác nhận theo hồ sơ thiết kế, khối lượng thi công, chủng loại vật tư và điều kiện cụ thể của từng công trình.
1. Báo giá xây nhà theo từng hạng mục năm 2026 tại MegaHome
Xây nhà là một khoản đầu tư lớn, đòi hỏi gia chủ phải chuẩn bị ngân sách kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn lên phương án thiết kế. Trong đó, việc tìm hiểu báo giá xây nhà theo từng hạng mục giúp chủ đầu tư hiểu rõ chi phí xây dựng phần thô, vật tư hoàn thiện, thiết bị điện nước và các công việc liên quan trước khi ký hợp đồng thi công.
Tại MegaHome, báo giá xây dựng được xây dựng dựa trên loại công trình, quy mô diện tích, chủng loại vật tư, phương án kết cấu và điều kiện thi công thực tế. Mỗi hạng mục có cách tính khác nhau: phần xây dựng cơ bản thường được tính theo mét vuông diện tích xây dựng quy đổi, trong khi gạch ốp lát, cửa, thiết bị vệ sinh, đèn chiếu sáng và các vật liệu hoàn thiện được xác định theo diện tích, bộ, cái hoặc mét dài.

Bài viết dưới đây trình bày các mức giá và danh mục vật tư trong bảng báo giá MegaHome cung cấp, giúp gia chủ có cơ sở tham khảo trước khi yêu cầu lập dự toán riêng cho công trình.
Lưu ý: Các mức giá trong bài được trích từ bảng báo giá xây nhà năm 2026 do MegaHome cung cấp. Giá chưa bao gồm VAT theo ghi chú trong bảng và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, mặt bằng thi công, thiết kế cùng chủng loại vật tư được chốt trong hợp đồng.
2. Bảng đơn giá xây dựng phần thô theo m²
Phần thô là nền tảng kết cấu của ngôi nhà, bao gồm các công việc và vật liệu xây dựng cơ bản theo phạm vi hợp đồng. Đây là hạng mục cần được xác định rõ trước khi tính chi phí hoàn thiện.
Theo bảng báo giá MegaHome cung cấp, đơn giá phần thô được phân chia theo loại công trình và nhóm gói vật tư.
2.1. Đơn giá phần thô đối với nhà phố một mặt tiền
| Gói trong bảng báo giá MegaHome | Đơn giá tham khảo |
| Gói thầu trung bình | 4.550.000 đồng/m² |
| Gói thầu trung bình khá | 5.030.000 đồng/m² |
| Gói thầu khá | 5.800.000 đồng/m² |
Đây là đơn giá được ghi trong bảng báo giá phần thô dành cho nhà phố một mặt tiền. Khi áp dụng vào công trình cụ thể, cần xác nhận lại diện tích tính giá, phạm vi công việc, vật tư cung cấp và các khoản loại trừ trong hợp đồng.
2.2. Đơn giá phần thô đối với nhà phố hai mặt tiền
Bảng báo giá MegaHome có ghi mức 6.000.000 đồng/m² cho nhà phố hai mặt tiền tại một cột đơn giá. Do bảng chưa thể hiện đầy đủ các mức tương ứng cho cả ba gói ở loại công trình này, gia chủ cần yêu cầu xác nhận mức giá áp dụng trước khi lập dự toán.

2.3. Đơn giá phần thô đối với biệt thự tân cổ điển
| Gói trong bảng báo giá MegaHome | Đơn giá tham khảo |
| Gói thầu trung bình | 4.850.000 đồng/m² |
| Gói thầu trung bình khá | 5.500.000 đồng/m² |
| Gói thầu khá | 6.450.000 đồng/m² |
Biệt thự tân cổ điển thường có yêu cầu cao hơn về hình khối kiến trúc, chi tiết mặt đứng và giải pháp kết cấu. Đơn giá thực tế cần được xác định theo hồ sơ thiết kế, khối lượng thi công và yêu cầu hoàn thiện của từng công trình.
Quan trọng: Các mức giá trên thuộc phần báo giá được ghi là xây dựng phần thô, không nên mặc định là đơn giá xây nhà trọn gói chìa khóa trao tay đã bao gồm toàn bộ vật tư hoàn thiện. Gia chủ cần kiểm tra phạm vi hợp đồng trước khi so sánh tổng chi phí.
3. Báo giá vật tư xây dựng phần thô
Vật tư phần thô ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và chất lượng công trình. Trong bảng báo giá MegaHome, các nhóm vật tư cơ bản được chỉ định theo từng gói.
3.1. Bảng vật tư phần thô
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Sắt thép | Hòa Phát, Việt Úc, Việt Đức | Hòa Phát, Việt Úc, Việt Đức | Hòa Phát, Việt Úc, Việt Đức |
| Xi măng đổ bê tông | Hoàng Thạch, Hoàng Long, Chinfon | Hoàng Thạch, Hoàng Long, Chinfon | Hoàng Thạch, Hoàng Long, Chinfon |
| Xi măng xây, trát tường | Duyên Hà, Hoàng Thạch, Hoàng Long, Chinfon | Duyên Hà, Hoàng Thạch, Hoàng Long, Chinfon | Duyên Hà, Hoàng Thạch, Hoàng Long, Chinfon |
| Bê tông thương phẩm | Việt Hà, Việt Đức, Chèm – mác 250 | Việt Hà, Việt Đức, Chèm – mác 250 | Việt Hà, Việt Đức, Chèm – mác 250 |
| Cát đổ bê tông | Cát vàng hạt lớn | Cát vàng hạt lớn | Cát vàng hạt lớn |
| Cát xây, trát tường | Cát hạt lớn, hạt trung | Cát hạt lớn, hạt trung | Cát hạt lớn, hạt trung |
| Gạch xây tường bao | Gạch đặc M75 | Gạch đặc M75 | Gạch đặc M75 |
| Gạch xây tường ngăn phòng | Gạch lỗ M50 | Gạch lỗ M50 | Gạch lỗ M50 |
Bảng vật tư trên thể hiện chủng loại được nêu trong tài liệu báo giá. Khối lượng thực tế của thép, xi măng, cát, bê tông và gạch cần được xác định theo bản vẽ kết cấu, bản vẽ kiến trúc và dự toán thi công.

3.2. Vật tư điện nước âm tường trong giai đoạn xây thô
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Dây điện chiếu sáng | Trần Phú | Trần Phú | Trần Phú |
| Cáp mạng | Sino | Sino | Panasonic |
| Đế âm tường, ống luồn dây điện | Sino | Sino | Panasonic |
| Đường ống nóng, lạnh âm tường | Tiền Phong | Vesbo | Vesbo |
| Đường thoát nước | Ống PVC C1 | Ống PVC C1 | Ống PVC C1 |
| Hóa chất chống thấm sàn mái, nhà vệ sinh | Sika Latex-TH, Membrane | Sika Latex-TH, Membrane | Sika Latex-TH, Membrane |
Các đường điện, cấp nước và thoát nước âm tường cần được bố trí theo bản vẽ kỹ thuật. Trước khi trát tường hoặc che kín đường ống, nên kiểm tra vị trí lắp đặt, thử kín hệ thống cấp nước và kiểm tra khả năng thoát nước.
Bảng báo giá vật tư không thể hiện đơn giá riêng theo mét dây, mét ống hoặc điểm lắp đặt. Vì vậy, các chi phí này không nên tự quy đổi thành đơn giá vật tư độc lập nếu chưa có khối lượng và báo giá chi tiết tương ứng.
>>> Xem thêm: Báo Giá Thiết Kế Kiến Trúc Tại Hà Nội
4. Báo giá vật tư hoàn thiện theo từng hạng mục
Vật tư hoàn thiện quyết định phần lớn diện mạo, mức độ tiện nghi và ngân sách hoàn thiện ngôi nhà. Gia chủ có thể lựa chọn gói vật tư phù hợp với khả năng tài chính, nhưng cần thống nhất rõ thương hiệu, mã sản phẩm, kích thước và đơn giá trước khi thi công.

4.1. Báo giá sơn nước hoàn thiện
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Sơn nội thất | Maxilite | Jotun | Dulux |
| Sơn ngoại thất | Joton | Jotun | Dulux |
| Sơn dầu, sơn chống gỉ | Expo | Joton | Joton |
Bảng báo giá hiện cung cấp tên dòng hoặc thương hiệu sơn, chưa nêu đơn giá theo lít, thùng hoặc mét vuông hoàn thiện. Chi phí sơn thực tế phụ thuộc vào diện tích tường, số lớp sơn, tình trạng bề mặt, loại sơn lót và dòng sơn được lựa chọn.
Khi nhận dự toán, gia chủ nên yêu cầu ghi rõ loại sơn, quy cách đóng gói, số lớp thi công và phạm vi sơn trong nhà, ngoài nhà để tránh nhầm lẫn giữa giá vật tư và giá thi công hoàn thiện.
4.2. Báo giá thiết bị điện và đèn chiếu sáng
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Thiết bị công tắc, ổ cắm | Sino | Sino | Panasonic |
| Đèn Philips cho phòng khách, phòng ngủ và bếp | 600.000 đồng/phòng | 850.000 đồng/phòng | 1.300.000 đồng/phòng |
| Đèn Philips cho phòng vệ sinh | 200.000 đồng/phòng | 350.000 đồng/phòng | 500.000 đồng/phòng |
| Đèn trang trí phòng khách | 650.000 đồng/đèn | 1.250.000 đồng/đèn | Chưa thể hiện đơn giá |
| Đèn ban công | 160.000 đồng/đèn | 380.000 đồng/đèn | 850.000 đồng/đèn |
| Đèn cầu thang | 180.000 đồng/đèn | 380.000 đồng/đèn | 850.000 đồng/đèn |
| Đèn ngủ | 480.000 đồng/đèn | 1.000.000 đồng/đèn | Chưa thể hiện đơn giá |
Các đơn giá trên là mức vật tư được ghi trong bảng báo giá, không phải chi phí điện hoàn thiện tính theo m². Tổng chi phí phụ thuộc vào số lượng phòng, số điểm đèn, số công tắc, ổ cắm và yêu cầu chiếu sáng của từng khu vực.
Với đèn trang trí và đèn ngủ, bảng hiện chưa thể hiện đầy đủ đơn giá ở tất cả các gói. Các khoản này cần được xác nhận theo mẫu sản phẩm được chọn.
4.3. Báo giá thiết bị vệ sinh
Thiết bị vệ sinh cần được dự toán theo từng bộ hoặc thiết bị. Đơn giá trong bảng MegaHome như sau:
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Bồn cầu vệ sinh | 1.800.000 đồng/bộ | 3.200.000 đồng/bộ | 4.500.000 đồng/bộ |
| Lavabo rửa mặt | 900.000 đồng/bộ | 900.000 đồng/bộ | 2.200.000 đồng/bộ |
| Phụ kiện lavabo | 750.000 đồng/bộ | 1.100.000 đồng/bộ | 2.500.000 đồng/bộ |
| Vòi lavabo | 750.000 đồng/bộ | 1.350.000 đồng/bộ | 2.000.000 đồng/bộ |
| Sen tắm | 950.000 đồng/bộ | 1.350.000 đồng/bộ | 2.650.000 đồng/bộ |
| Vòi xịt vệ sinh | 150.000 đồng/bộ | 250.000 đồng/bộ | 350.000 đồng/bộ |
| Gương nhà vệ sinh | 190.000 đồng/bộ | 290.000 đồng/bộ | Gương Bỉ, chưa nêu đơn giá |
| Bộ phụ kiện 7 món | 700.000 đồng/bộ | 1.200.000 đồng/bộ | 2.000.000 đồng/bộ |
| Máy bơm nước | 1.250.000 đồng | 1.250.000 đồng | 1.250.000 đồng |
| Bồn nước Sơn Hà | Dung tích 1.500 lít | Dung tích 1.500 lít | Dung tích 1.500 lít |
Các thương hiệu được ghi trong bảng gồm Inax, Casar và TOTO tùy gói vật tư. Riêng bồn nước 1.500 lít chưa có đơn giá cụ thể trong bảng, vì vậy cần xác nhận chi phí trước khi chốt tổng dự toán.
Để tính chi phí thiết bị vệ sinh, cần xác định số phòng vệ sinh, số bộ thiết bị, cấu hình lavabo, sen tắm, phụ kiện và các yêu cầu bổ sung. Không nên nhân đơn giá của một bộ thiết bị với diện tích sàn để ước tính, bởi đây là nhóm chi phí được tính theo số lượng thực tế.
4.4. Báo giá tủ bếp và thiết bị khu vực bếp
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Tủ bếp trên | MDF | HDF | Gỗ sồi Nga |
| Tủ bếp dưới | Cánh tủ MDF | Cánh tủ MDF | Cánh tủ sồi Nga |
| Mặt đá bàn bếp | Đá hoa cương màu đen Ba Gian | Đá hoa cương màu đen Ba Gian | Đá hoa cương Kim Sa hoặc tương đương |
| Chậu rửa | 1.150.000 đồng/bộ | 1.450.000 đồng/bộ | 3.800.000 đồng/bộ |
| Vòi rửa nóng lạnh | Inax, 750.000 đồng/bộ | Inax, 1.200.000 đồng/bộ | Inax, 2.800.000 đồng/bộ |
Đối với tủ bếp, chi phí thường phải tính theo kích thước thực tế, chiều dài tủ trên và tủ dưới, vật liệu thùng tủ, cánh tủ, mặt đá, phụ kiện và cách bố trí công năng.
Bảng báo giá hiện chưa nêu đơn giá tổng thể theo mét dài cho tủ bếp. Vì vậy, các mức giá chậu rửa và vòi rửa chỉ là đơn giá của thiết bị tương ứng, không phải tổng chi phí hoàn thiện toàn bộ khu bếp.
4.5. Báo giá cầu thang và giếng trời
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Đá cầu thang | Đá hoa cương đen Ba Gian | Đá hoa cương đen Huế | Đá hoa cương Kim Sa hoặc tương đương |
| Tay vịn cầu thang | Lim Nam Phi, 400.000 đồng/mét dài | Lim Nam Phi, 400.000 đồng/mét dài | Lim Nam Phi, 400.000 đồng/mét dài |
| Trụ cầu thang | Gỗ sồi, 1.300.000 đồng/cái | Gỗ căm xe, 1.800.000 đồng/cái | Gỗ Lim Nam Phi, 2.800.000 đồng/cái |
| Lan can cầu thang | Lan can sắt, 450.000 đồng/mét dài | Trụ inox, kính cường lực | Trụ inox, kính cường lực |
| Giếng trời, ô lấy sáng | Khung sắt hộp 4 × 2 cm, tấm lấy sáng polycarbonate | Khung sắt hộp 4 × 2 cm, tấm lấy sáng kính cường lực | Khung sắt hộp 4 × 2 cm, tấm lấy sáng kính cường lực |
Các đơn giá theo mét dài hoặc theo cái được giữ nguyên theo bảng báo giá. Đối với đá cầu thang, lan can kính và giếng trời, cần đo kích thước thực tế, thống nhất cấu tạo và xác nhận đơn giá chi tiết trước khi thi công.
Bảng có ghi mức 1.400.000 đồng/m² cho đá cầu thang ở gói khá. Đơn giá này cần được xác nhận theo mẫu đá, độ dày, kích thước bậc và phạm vi gia công.
4.6. Báo giá gạch ốp lát
Gạch ốp lát là một trong những nhóm vật tư hoàn thiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách, nhất là với công trình có nhiều phòng vệ sinh, ban công hoặc diện tích lát nền lớn.
| Hạng mục | Đơn vị | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Gạch lát nền nhà | Đồng/m² | 180.000 | 220.000 | 305.000 |
| Gạch lát nền WC và ban công | Đồng/m² | 125.000 | 135.000 | 205.000 |
| Gạch ốp tường WC | Đồng/m² | 160.000 | 190.000 | 225.000 |
| Gạch len chân tường | Theo mét dài hoặc khối lượng thực tế | Gạch cắt từ gạch lát nền, cao 12 cm | Gạch cắt từ gạch lát nền, cao 12 cm | Gạch cắt từ gạch lát nền, cao 12 cm |
Các mức trên là đơn giá gạch vật tư được ghi trong bảng báo giá. Bảng chưa tách riêng tiền keo dán gạch, vữa, vật tư phụ, công lát, công ốp và xử lý nền. Gia chủ cần kiểm tra những phần này trong dự toán để biết giá đã bao gồm vật tư và nhân công hay mới chỉ là giá vật liệu.
Khi bóc tách khối lượng, nên tính riêng diện tích lát nền phòng khách, phòng ngủ, bếp, ban công và nhà vệ sinh; diện tích ốp tường WC cần được đo theo chiều cao ốp thực tế.
4.7. Báo giá cửa và khung sắt bảo vệ
| Hạng mục | Gói trung bình | Gói trung bình khá | Gói khá |
| Cửa cổng sắt hộp | 1.250.000 đồng/m² | 1.450.000 đồng/m² | 1.700.000 đồng/m² |
| Cửa chính tầng trệt | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4500 | Nhôm kính Xingfa | Nhôm kính Xingfa |
| Cửa đi ban công | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4500 | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4500 | Nhôm kính Xingfa |
| Cửa sổ | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4500 | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4400 | Nhôm kính Xingfa |
| Cửa thông phòng | MDF | HDF | Gỗ Lim Nam Phi |
| Cửa nhà vệ sinh | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4500 | Nhôm kính Việt Pháp hệ 4500 | Gỗ Lim Nam Phi |
| Khung sắt bảo vệ cửa sổ | Sắt hộp 16 × 16 mm, khoảng cách 12 × 12 cm | Sắt hộp 16 × 16 mm, khoảng cách 12 × 12 cm | Sắt hộp 16 × 16 mm, khoảng cách 12 × 12 cm |
| Khóa cửa thông phòng | 160.000 đồng/bộ | 300.000 đồng/bộ | 350.000 đồng/bộ |
| Khóa cửa chính, cửa ban công | 380.000 đồng/bộ | 520.000 đồng/bộ | 1.150.000 đồng/bộ |
| Trần thạch cao | Khung xương Hà Nội, tấm thường | Khung xương Hà Nội, tấm Gyproc | Khung xương Hà Nội, tấm Gyproc |
Đối với cửa nhôm kính và cửa gỗ, bảng báo giá chủ yếu xác định loại vật liệu, chưa nêu đầy đủ đơn giá của từng bộ cửa. Giá thực tế phụ thuộc vào kích thước ô chờ, độ dày kính, hệ nhôm, phụ kiện, loại gỗ, khuôn cửa và yêu cầu lắp đặt.
Trần thạch cao cũng chưa có đơn giá riêng theo m² trong tài liệu. Để xác định tổng chi phí, cần tính diện tích trần, loại khung xương, loại tấm và yêu cầu thiết kế phẳng hoặc giật cấp.

5. Báo giá nhân công theo từng hạng mục
Khi xem báo giá xây nhà, gia chủ nên phân biệt ba loại chi phí:
- Vật tư: thép, xi măng, cát, gạch, dây điện, ống nước, sơn, gạch ốp lát và thiết bị hoàn thiện.
- Nhân công: công việc thi công móng, kết cấu, xây tô, lắp đặt hệ thống điện nước, ốp lát, sơn và lắp thiết bị.
- Máy móc, vận chuyển và chi phí phát sinh theo điều kiện thi công: có thể được tính trong đơn giá hợp đồng hoặc bóc tách riêng tùy phạm vi đã thống nhất.
Bảng báo giá MegaHome hiện cung cấp đơn giá theo m² cho phần xây dựng thô và đơn giá của một số vật tư hoàn thiện. Tuy nhiên, bảng chưa tách riêng một cột đơn giá nhân công cho từng công đoạn như đào đất móng, đổ bê tông, xây tường, tô trát, lát gạch, sơn nước hay lắp đặt thiết bị.
Vì vậy, không nên tự chia đơn giá phần thô thành tiền vật tư và tiền nhân công theo tỷ lệ ước đoán rồi xem đó là đơn giá chính thức. Để có bảng giá nhân công chi tiết, MegaHome cần bóc tách khối lượng theo bản vẽ, phạm vi công việc và điều kiện thi công thực tế.
5.1. Các hạng mục nên được bóc tách nhân công riêng
| Hạng mục thi công | Đơn vị bóc tách phù hợp | Cơ sở xác định |
| Đào đất, lấp đất móng | m³ hoặc theo khối lượng | Bản vẽ móng, địa chất và điều kiện vận chuyển |
| Gia công, lắp dựng cốt thép | kg hoặc tấn | Bảng thống kê thép kết cấu |
| Ghép cốp pha | m² tiếp xúc hoặc theo khối lượng | Bản vẽ kết cấu |
| Đổ bê tông móng, cột, dầm, sàn | m³ | Bản vẽ kết cấu và mác bê tông |
| Xây tường | m² tường hoặc m³ xây | Bản vẽ kiến trúc, loại gạch và chiều dày tường |
| Tô trát tường | m² bề mặt | Diện tích thực tế cần trát |
| Chống thấm | m² bề mặt xử lý | Sàn mái, ban công, nhà vệ sinh và vị trí yêu cầu |
| Đi dây điện, lắp thiết bị điện | Điểm hoặc khối lượng thực tế | Bản vẽ điện và số lượng thiết bị |
| Lắp đường ống cấp thoát nước | mét dài, điểm hoặc khối lượng | Bản vẽ cấp thoát nước |
| Lát nền, ốp tường | m² | Diện tích hoàn thiện và quy cách gạch |
| Sơn nước | m² bề mặt sơn | Diện tích tường, trần và số lớp sơn |
| Lắp cửa, thiết bị vệ sinh | Bộ hoặc cái | Danh mục thiết bị được duyệt |
Cách bóc tách này giúp chủ đầu tư so sánh báo giá minh bạch hơn, xác định rõ công việc nào đã bao gồm trong hợp đồng và công việc nào cần tính bổ sung.

6. Cách tính diện tích xây dựng và tổng chi phí
Đơn giá xây dựng theo m² thường được nhân với diện tích xây dựng quy đổi. Diện tích quy đổi không phải lúc nào cũng bằng diện tích đất, bởi móng, tầng hầm, mái và sân mái có hệ số tính riêng.
Theo bảng báo giá MegaHome cung cấp, các hệ số tham khảo gồm:
| Hạng mục | Hệ số diện tích ghi trong bảng |
| Móng băng | 40%–70% diện tích |
| Móng đơn | 30%–60% diện tích |
| Móng cọc | 40%–70% diện tích |
| Tầng hầm | 140%–200% diện tích |
| Mái chéo | 150% diện tích |
| Sân mái nhà | 30%–50% diện tích |
Các hệ số này cần được xác nhận theo thiết kế và phạm vi hợp đồng. Đặc biệt, bảng ghi hệ số móng cọc nhưng phần ghi chú loại trừ cọc và một số biện pháp phục vụ thi công; gia chủ cần xác nhận riêng chi phí cọc, ép cọc và các hạng mục liên quan trước khi tính tổng.
6.1. Công thức tính tổng chi phí xây dựng
- Tổng diện tích xây dựng quy đổi = Tổng diện tích từng hạng mục × hệ số tương ứng.
- Chi phí phần thô dự kiến = Tổng diện tích xây dựng quy đổi × đơn giá phần thô áp dụng.
Chi phí vật tư hoàn thiện được tính theo khối lượng từng hạng mục nhân với đơn giá vật tư đã chốt. Nhân công hoàn thiện, vận chuyển, máy móc và các khoản ngoài phạm vi phải được xác định riêng nếu chưa nằm trong hợp đồng. Do đó, không nên lấy đơn giá phần thô nhân với tổng diện tích rồi mặc định đó là toàn bộ chi phí để nhận nhà hoàn thiện.
6.2. Ví dụ tính chi phí phần thô
Giả sử một công trình có 200 m² diện tích sàn quy đổi được xác nhận trong dự toán và áp dụng mức 4.550.000 đồng/m² theo gói trung bình dành cho nhà phố một mặt tiền.
Chi phí phần thô minh họa: 200 m² × 4.550.000 đồng/m² = 910.000.000 đồng.
Đây chỉ là phép tính minh họa theo đơn giá trong bảng. Kết quả chưa được hiểu là tổng giá xây nhà hoàn thiện và chưa bao gồm các khoản nằm ngoài phạm vi đơn giá phần thô theo hợp đồng. Muốn xác định tổng ngân sách, cần cộng vật tư hoàn thiện, nhân công hoàn thiện và các hạng mục bổ sung chưa được bao gồm.

7. Những khoản cần xác nhận trước khi ký hợp đồng xây nhà
Để tránh phát sinh chi phí trong quá trình thi công, gia chủ nên yêu cầu làm rõ các nội dung sau:
- Phạm vi phần thô: đơn giá bao gồm những công việc nào, có bao gồm móng và các công việc liên quan đến nền đất hay không.
- Chi phí cọc và xử lý nền: bảng báo giá ghi chưa bao gồm cừ, văng chống, cọc; cần xác định rõ phương án và chi phí theo khảo sát.
- Vật tư hoàn thiện: thương hiệu, mã sản phẩm, quy cách và đơn giá cụ thể của từng vật tư.
- Nhân công hoàn thiện: có bao gồm công lát gạch, sơn, lắp đặt cửa, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện và các hạng mục khác hay không.
- Vận chuyển và điều kiện thi công: đường vào công trình, vị trí tập kết vật tư, điều kiện nâng chuyển và mặt bằng thi công.
- Thuế VAT: bảng báo giá ghi đơn giá chưa bao gồm VAT.
- Khối lượng phát sinh: cách xử lý khi thay đổi thiết kế, thay đổi vật tư hoặc phát sinh công việc ngoài hợp đồng.
- Nghiệm thu và bảo hành: tiêu chí nghiệm thu, thời gian bảo hành và trách nhiệm của từng bên cần được ghi trong hợp đồng.
Báo giá càng rõ về khối lượng, vật tư và phạm vi công việc thì chủ đầu tư càng dễ kiểm soát ngân sách, chất lượng và tiến độ thi công.

8. Câu hỏi thường gặp về báo giá xây nhà theo từng hạng mục
8.1. Đơn giá xây nhà theo m² đã bao gồm vật tư và nhân công chưa?
Cần căn cứ vào tên gói và phạm vi hợp đồng. Trong bảng MegaHome cung cấp, phần đơn giá được ghi là xây dựng phần thô, còn vật tư hoàn thiện được liệt kê ở các mục riêng. Gia chủ nên yêu cầu xác nhận rõ phần nhân công và vật tư nào đã bao gồm trước khi so sánh tổng chi phí.
8.2. Vì sao cùng một diện tích nhưng chi phí xây nhà khác nhau?
Chi phí có thể khác nhau do phương án móng, số tầng, kết cấu, loại mái, điều kiện vận chuyển, thiết kế kiến trúc, chủng loại vật tư, thiết bị hoàn thiện và phạm vi công việc trong hợp đồng.
8.3. Có thể chọn riêng vật tư hoàn thiện không?
Có thể đề xuất lựa chọn vật tư theo ngân sách và nhu cầu sử dụng, nhưng cần thống nhất với đơn vị thi công về thương hiệu, mã sản phẩm, đơn giá, khối lượng và trách nhiệm cung ứng trước khi ký hợp đồng.
8.4. Báo giá xây nhà đã bao gồm VAT chưa?
Theo ghi chú trong bảng báo giá MegaHome cung cấp, đơn giá chưa bao gồm VAT. Chủ đầu tư nên yêu cầu thể hiện riêng khoản thuế trong dự toán hoặc hợp đồng để xác định tổng số tiền cần chuẩn bị.
8.5. Có thể xác định chính xác tổng chi phí khi chưa có bản vẽ không?
Chưa thể xác định chính xác. Khi chưa có bản vẽ thiết kế, phương án kết cấu, diện tích quy đổi và danh mục vật tư, đơn giá theo m² chỉ phù hợp để tham khảo ban đầu. Dự toán chính thức cần dựa trên khảo sát, hồ sơ thiết kế và phạm vi thi công được thống nhất.

9. Liên hệ MegaHome để nhận báo giá xây nhà chi tiết
Mỗi công trình có đặc điểm riêng về diện tích, kết cấu, kiến trúc và nhu cầu hoàn thiện. Vì vậy, để biết chính xác chi phí xây nhà, gia chủ nên chuẩn bị thông tin về diện tích đất, số tầng, loại mái, nhu cầu sử dụng, vị trí xây dựng và mức đầu tư dự kiến.
Xây dựng MegaHome có thể căn cứ vào các thông tin này để khảo sát, xác định diện tích xây dựng quy đổi, làm rõ phương án móng, lựa chọn vật tư và lập dự toán phù hợp với công trình.
Liên hệ xây dựng MegaHome để được tư vấn và xác nhận báo giá theo từng hạng mục, bao gồm phạm vi phần thô, vật tư hoàn thiện, nhân công, các khoản chưa bao gồm và điều kiện thi công. Trước khi ký hợp đồng, gia chủ nên yêu cầu bảng khối lượng và đơn giá chi tiết để có cơ sở kiểm soát ngân sách trong suốt quá trình xây dựng.
- Địa chỉ VPGD: LK04 – Khu đô thị 54 Hạ Đình, ngõ 85 phố Hạ Đình, phường Khương Đình, TP Hà Nội
- Giấy phép ĐKKD: 0109190380
- Điện thoại: 0988.326.866 – 0917.662.886
- Website: www.xaydungmegahome.com | www.dichvuxaydung.com.vn

